"procreation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình tạo ra con cái hoặc sinh ra thế hệ mới; cách mà các sinh vật duy trì nòi giống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Sinh sản' thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, tôn giáo, đạo đức, hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường. Thường thay bằng 'sinh con' khi nói chuyện hàng ngày.
أمثلة
Procreation is important for the survival of many species.
**Sinh sản** rất quan trọng đối với sự tồn tại của nhiều loài.
Some people see procreation as a duty.
Một số người coi **sinh sản** là một nghĩa vụ.
Animals have different ways of procreation.
Động vật có nhiều cách **sinh sản** khác nhau.
Debates about the ethics of procreation are becoming more common.
Các cuộc tranh luận về đạo đức của **sinh sản** đang ngày càng phổ biến.
Religions often have rules relating to procreation and family life.
Các tôn giáo thường có các quy tắc liên quan đến **sinh sản** và đời sống gia đình.
Advances in science have changed our understanding of procreation.
Những tiến bộ trong khoa học đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về **sinh sản**.