"proclamations" بـVietnamese
التعريف
Những thông báo, tuyên bố chính thức được đưa ra bởi nhà chức trách để chia sẻ thông tin hoặc quyết định quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu gặp trong các văn bản, thông báo, hoặc phát biểu chính thức của chính phủ hay tổ chức lớn, không dùng cho việc thông báo thông thường.
أمثلة
The king made several proclamations during his reign.
Nhà vua đã ban hành nhiều **tuyên bố** trong thời trị vì của mình.
The government issued new proclamations about the law.
Chính phủ đã ban hành các **tuyên bố** mới về luật pháp.
The mayor’s proclamations were read on the radio.
Các **tuyên bố** của thị trưởng được đọc trên đài phát thanh.
Everyone was waiting to hear the official proclamations after the election.
Mọi người đều đợi nghe các **tuyên bố** chính thức sau bầu cử.
The city posted several proclamations about the upcoming festival at city hall.
Thành phố đã dán nhiều **thông báo** về lễ hội sắp tới tại tòa thị chính.
Despite the many proclamations, people were still confused about the new rules.
Dù có nhiều **tuyên bố**, người dân vẫn bối rối về các quy tắc mới.