"probable" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó rất có thể xảy ra hoặc đúng, nhưng không chắc chắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Có khả năng' thường dùng trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng. Mạnh hơn 'có thể,' nhưng không chắc chắn. Hay đi kèm các từ như 'rất', 'khá', hoặc 'cao'.
أمثلة
It is probable that it will rain tomorrow.
Rất **có khả năng** ngày mai sẽ mưa.
Winning the lottery is not probable.
Trúng xổ số thì không **có khả năng**.
It is probable that she will come to the party.
Cô ấy **có khả năng** sẽ đến dự tiệc.
It's highly probable we'll finish by Monday.
Rất **có khả năng** chúng ta sẽ xong trước thứ Hai.
Given the evidence, that's the most probable explanation.
Dựa vào chứng cứ, đó là lời giải thích **có khả năng nhất**.
The team's win was probable, but not guaranteed.
Chiến thắng của đội là **có khả năng**, nhưng không đảm bảo.