اكتب أي كلمة!

"privies" بـVietnamese

nhà vệ sinh ngoài trờihố xí

التعريف

Nhà vệ sinh được xây riêng ngoài trời, thường là kiểu cũ trước khi nhà có hệ thống nước bên trong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa cổ điển, thường dùng khi nói về lịch sử, vùng quê hay nhà cũ. Không dùng nhầm với 'privy to' (được biết đến thông tin gì đó).

أمثلة

The farm had two old privies behind the barn.

Trang trại có hai **nhà vệ sinh ngoài trời** cũ phía sau chuồng.

Children were afraid to use the privies at night.

Trẻ con sợ sử dụng **nhà vệ sinh ngoài trời** vào ban đêm.

In the past, most houses in the village had privies.

Ngày xưa, hầu hết các nhà trong làng đều có **nhà vệ sinh ngoài trời**.

The old privies are now just used for storage.

Những **nhà vệ sinh ngoài trời** cũ giờ chỉ dùng để chứa đồ.

You had to walk through the snow to reach the privies in winter.

Bạn phải đi bộ qua tuyết để tới **nhà vệ sinh ngoài trời** vào mùa đông.

My grandparents remember a time when privies were the only option.

Ông bà tôi nhớ thời mà **nhà vệ sinh ngoài trời** là lựa chọn duy nhất.