"privatized" بـVietnamese
التعريف
Khi một thứ từng do nhà nước sở hữu hoặc kiểm soát, nhưng nay được chuyển giao cho các công ty hay cá nhân tư nhân, thì được gọi là tư nhân hóa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị. Các cụm phổ biến: 'dịch vụ tư nhân hóa', 'công ty tư nhân hóa'.
أمثلة
The hospital was privatized last year.
Bệnh viện đã được **tư nhân hóa** vào năm ngoái.
Many utilities have been privatized in recent decades.
Nhiều dịch vụ tiện ích đã được **tư nhân hóa** trong vài thập kỷ qua.
The company became privatized after the government sold it.
Công ty trở thành **tư nhân hóa** sau khi chính phủ bán nó.
Since the train service was privatized, ticket prices have changed a lot.
Kể từ khi dịch vụ tàu hỏa được **tư nhân hóa**, giá vé đã thay đổi nhiều.
Some people support privatized health care, while others prefer public options.
Một số người ủng hộ chăm sóc sức khỏe **tư nhân hóa**, trong khi người khác thích phương án công.
The airport got privatized and improved its services after new owners took over.
Sân bay đã **được tư nhân hóa** và cải thiện dịch vụ sau khi có chủ mới.