اكتب أي كلمة!

"principled" بـVietnamese

nguyên tắccó nguyên tắc

التعريف

Chỉ người hành động theo những nguyên tắc đạo đức vững chắc và không dễ dàng thỏa hiệp với chúng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Principled' thường chỉ người đáng kính trọng vì giữ vững đạo đức; thường dùng cho lãnh đạo, chuyên gia. Không dùng khi nói “có nguyên tắc cơ bản” về trật tự. Trái nghĩa: 'thiếu nguyên tắc'.

أمثلة

He is a principled leader who always does what is right.

Anh ấy là một lãnh đạo **nguyên tắc** luôn làm điều đúng.

She wants to work with principled people.

Cô ấy muốn làm việc với những người **có nguyên tắc**.

It is hard to stay principled when facing pressure.

Thật khó để giữ **nguyên tắc** khi đối mặt với áp lực.

Even if no one is watching, a principled person does the right thing.

Ngay cả khi không ai nhìn thấy, người **có nguyên tắc** vẫn làm điều đúng.

Being principled sometimes means making tough decisions.

Là người **nguyên tắc** đôi khi phải đưa ra quyết định khó khăn.

You can always count on him—he’s truly principled.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào anh ấy—anh ấy thật sự là người **có nguyên tắc**.