اكتب أي كلمة!

"princely" بـVietnamese

vương giảlộng lẫygiàu có

التعريف

Chỉ điều gì đó sang trọng, hoành tráng như một hoàng tử, thường mang ý nghĩa đắt đỏ hoặc ấn tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học hay hoàn cảnh trang trọng. 'princely sum' nghĩa là số tiền lớn. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

أمثلة

He received a princely gift on his birthday.

Anh ấy nhận được một món quà **vương giả** vào sinh nhật.

They live in a princely house by the lake.

Họ sống trong một ngôi nhà **lộng lẫy** bên hồ.

It took a princely sum to build that building.

Cần một khoản tiền **vương giả** để xây tòa nhà đó.

He paid a princely price for those shoes, but he loves them.

Anh ấy đã trả một cái giá **lộng lẫy** cho đôi giày đó, nhưng anh rất thích chúng.

They were given a princely welcome at the party.

Họ nhận được sự chào đón **vương giả** tại bữa tiệc.

She sold the old painting for a princely sum.

Cô ấy đã bán bức tranh cũ với giá **vương giả**.