اكتب أي كلمة!

"prides" بـVietnamese

tự hào (động từ)bầy sư tử (danh từ)

التعريف

Từ này dùng để chỉ việc ai đó cảm thấy tự hào về điều gì đó. Ngoài ra, còn để chỉ nhiều bầy sư tử.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'prides herself/himself on' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng để diễn đạt sự tự hào về phẩm chất nào đó. Nghĩa

أمثلة

She prides herself on her honesty.

Cô ấy **tự hào** về sự trung thực của mình.

He prides himself on never being late.

Anh ấy **tự hào** vì chưa bao giờ đến muộn.

The reserve has three lion prides.

Khu bảo tồn có ba bầy sư tử **khác nhau**.

City Hall prides itself on quick customer service.

Tòa thị chính **tự hào** về dịch vụ khách hàng nhanh chóng.

The chef prides himself on using only fresh ingredients.

Đầu bếp **tự hào** khi chỉ sử dụng nguyên liệu tươi.

Wildlife documentaries often show how lion prides cooperate when hunting.

Phim tài liệu về động vật hoang dã thường cho thấy các bầy sư tử **phối hợp** khi săn mồi.