"price down" بـVietnamese
التعريف
Làm cho giá của một món hàng thấp hơn, thường dùng trong dịp giảm giá hoặc khi mặc cả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhất là các dịp mua bán, như 'giảm giá', 'hạ giá sản phẩm'. Không phải là cách nói trang trọng.
أمثلة
The store will price down all winter clothes next week.
Tuần sau cửa hàng sẽ **giảm giá** toàn bộ quần áo mùa đông.
If we don't sell these fast, we'll have to price them down again.
Nếu chúng ta không bán nhanh, sẽ phải **giảm giá** lần nữa.
Our competitors are starting to price down similar products.
Đối thủ của chúng ta cũng bắt đầu **giảm giá** các sản phẩm tương tự.
They will price down the shoes for the summer sale.
Họ sẽ **giảm giá** giày cho đợt khuyến mãi mùa hè.
Can you price down this TV?
Bạn có thể **giảm giá** cái TV này không?
Let me talk to my manager and see if we can price it down a little more.
Để tôi hỏi quản lý xem có thể **giảm giá** thêm chút nữa không.