اكتب أي كلمة!

"preventative" بـVietnamese

phòng ngừa

التعريف

Diễn tả hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa vấn đề hoặc bệnh xuất hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay gặp trong các cụm như 'biện pháp phòng ngừa', 'thuốc phòng ngừa'; chủ yếu xuất hiện trong y tế hoặc ngữ cảnh khoa học, ít dùng trong đời thường.

أمثلة

The doctor recommended a preventative vaccine.

Bác sĩ đã khuyên dùng vắc xin **phòng ngừa**.

Good hygiene is a preventative measure against illness.

Giữ vệ sinh tốt là một biện pháp **phòng ngừa** bệnh tật.

Wearing sunscreen is a preventative step to protect your skin.

Thoa kem chống nắng là một bước **phòng ngừa** để bảo vệ da.

I always take preventative medicine when I travel abroad.

Tôi luôn uống thuốc **phòng ngừa** khi đi du lịch nước ngoài.

They introduced new preventative measures in the office after the outbreak.

Sau đợt bùng phát, văn phòng đã áp dụng các biện pháp **phòng ngừa** mới.

A lot of people skip their annual check-up, but that's actually a preventative health practice.

Nhiều người bỏ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhưng thực ra đó lại là một thói quen sức khỏe **phòng ngừa**.