"prevailing" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó đang phổ biến, thịnh hành hoặc được chấp nhận rộng rãi tại một thời điểm hay nơi nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'ý kiến', 'gió', 'xu hướng'. Không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc tạm thời. Không đồng nghĩa với 'chiếm ưu thế hơn ai đó'.
أمثلة
The prevailing opinion is that the project will succeed.
Ý kiến **phổ biến** là dự án sẽ thành công.
The prevailing wind comes from the east.
Gió **chủ đạo** đến từ hướng đông.
The prevailing mood was one of excitement.
Tâm trạng **phổ biến** là phấn khích.
Under the prevailing circumstances, we decided to wait.
Trong **hoàn cảnh hiện tại**, chúng tôi quyết định chờ đợi.
That style was prevailing throughout the 1990s.
Phong cách đó đã **thịnh hành** suốt thập niên 1990.
It takes courage to question the prevailing beliefs.
Cần dũng cảm để đặt câu hỏi về những niềm tin **phổ biến**.