"pressed" بـVietnamese
épbị áp lực
التعريف
'Pressed' dùng khi vật gì đó bị ép hoặc ai đó gặp áp lực về thể chất hay tinh thần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở bị động, như 'pressed for time' (thiếu thời gian), 'pressed for cash' (thiếu tiền). Đừng nhầm với động từ 'press' (nhấn/chạm) hay nghĩa 'báo chí'.
أمثلة
She pressed the elevator button.
Cô ấy đã **ấn** nút thang máy.
He felt pressed for time before the meeting.
Anh ấy cảm thấy **bị ép** về thời gian trước cuộc họp.
The shirt was neatly pressed.
Áo sơ mi được **ủi** phẳng phiu.
I'm a bit pressed for cash this month.
Tháng này tôi hơi **thiếu tiền**.
She looked pressed under all that work.
Cô ấy trông có vẻ **bị áp lực** bởi công việc.
The flowers were pressed between the pages of a book.
Những bông hoa được **ép** giữa các trang sách.