"press upon" بـVietnamese
التعريف
Tạo áp lực lên ai đó để họ làm gì đó, hoặc nhấn mạnh một vấn đề quan trọng hay cấp bách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'press upon' thường dùng trong văn viết, chỉ sự nhấn mạnh hoặc áp lực tinh thần. Đừng nhầm với 'press on' (tiếp tục).
أمثلة
The teacher pressed upon the importance of studying for the exam.
Giáo viên đã **nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc học cho kỳ thi.
I felt the responsibility pressing upon me.
Tôi cảm thấy trách nhiệm đang **đè nặng** lên mình.
She pressed upon him the need to apologize.
Cô ấy đã **nhấn mạnh** với anh ấy về sự cần thiết phải xin lỗi.
With the deadline so close, the sense of urgency really pressed upon the whole team.
Khi hạn chót gần kề, cảm giác cấp bách thực sự **đè nặng** lên cả đội.
My parents always pressed upon me the value of honesty growing up.
Khi lớn lên, bố mẹ tôi luôn **nhấn mạnh** giá trị của sự trung thực.
He didn't want to press upon her, so he waited for her decision.
Anh ấy không muốn **gây áp lực lên** cô, nên đã chờ quyết định của cô.