اكتب أي كلمة!

"press for" بـVietnamese

thúc épđề nghị mạnh mẽ

التعريف

Liên tục yêu cầu hoặc gây áp lực để đạt được điều gì đó, hoặc cố gắng lấy thông tin hay hành động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho yêu cầu hoặc đòi hỏi lặp đi lặp lại, như 'press for answers' (đòi câu trả lời), không chỉ là hỏi nhẹ nhàng mà mang ý kiên trì hoặc gây áp lực.

أمثلة

The students pressed for more study time before the exam.

Các sinh viên đã **thúc ép** có thêm thời gian học trước kỳ thi.

She pressed for an answer to her question.

Cô ấy **thúc ép** một câu trả lời cho câu hỏi của mình.

We need to press for changes in the rules.

Chúng ta cần **thúc ép** thay đổi trong các quy định.

Journalists kept pressing for more details about the story.

Các phóng viên liên tục **thúc ép** biết thêm chi tiết về câu chuyện đó.

If you press for an early decision, you might annoy your boss.

Nếu bạn **thúc ép** quyết định sớm, có thể làm sếp khó chịu.

They pressed for the meeting to be rescheduled after the storm.

Họ đã **thúc ép** dời cuộc họp sang sau cơn bão.