اكتب أي كلمة!

"presentations" بـVietnamese

bài thuyết trình

التعريف

Việc trình bày thông tin, ý tưởng hoặc kết quả nghiên cứu trước nhóm người, thường gặp ở trường học, nơi làm việc hoặc hội nghị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc hội thảo. Các cụm thường gặp: 'làm bài thuyết trình', 'chuẩn bị bài thuyết trình', 'thuyết trình PowerPoint'. Không dùng cho biểu diễn nghệ thuật.

أمثلة

We have to give presentations in class next week.

Tuần sau chúng tôi phải làm **bài thuyết trình** trên lớp.

Her presentations are always interesting and easy to follow.

**Bài thuyết trình** của cô ấy luôn thú vị và dễ hiểu.

The conference included several expert presentations.

Hội nghị có nhiều **bài thuyết trình** của các chuyên gia.

I'm nervous because I've never done group presentations before.

Tôi lo lắng vì tôi chưa từng làm **bài thuyết trình** nhóm trước đây.

All the presentations need to be emailed to the teacher by Friday.

Tất cả các **bài thuyết trình** phải được gửi email cho giáo viên trước thứ Sáu.

Some people feel comfortable with public presentations, but others get really anxious.

Một số người tự tin với **bài thuyết trình** trước đám đông, nhưng người khác thì rất lo lắng.