اكتب أي كلمة!

"preparatory" بـVietnamese

chuẩn bịdự bị

التعريف

Mô tả những gì được thực hiện trước để chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ, hoặc giai đoạn sau đó. Thường dùng cho hoạt động, lớp học hoặc bước chuẩn bị trước khi hành động chính bắt đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Nên dùng trước danh từ như 'preparatory course', 'preparatory work'. Ít khi đứng riêng lẻ.

أمثلة

The preparatory phase is almost over; next comes the main event.

Giai đoạn **chuẩn bị** gần kết thúc; tiếp theo là sự kiện chính.

Before you start painting, some preparatory cleaning is necessary.

Trước khi bắt đầu sơn, cần phải dọn dẹp **chuẩn bị** trước.

She took a preparatory course before entering college.

Cô ấy đã tham gia một khóa học **chuẩn bị** trước khi vào đại học.

The team completed the preparatory work for the event.

Nhóm đã hoàn thành công việc **chuẩn bị** cho sự kiện.

This is a preparatory meeting to discuss the main plan.

Đây là một cuộc họp **chuẩn bị** để bàn về kế hoạch chính.

We have some preparatory reading to do before the seminar.

Chúng ta cần đọc một số tài liệu **chuẩn bị** trước buổi hội thảo.