اكتب أي كلمة!

"premature" بـVietnamese

sớmtrước thời hạn

التعريف

Xảy ra trước thời điểm dự kiến hoặc quá sớm, thường dùng cho trẻ sinh non hoặc hành động bị vội vàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc văn phong trang trọng, ví dụ 'premature baby' là trẻ sinh non. Cũng dùng cho quyết định/hành động quá sớm. Không nhầm với 'immature' (chưa trưởng thành).

أمثلة

The baby was born premature and needed extra care.

Em bé sinh ra **sớm** nên cần được chăm sóc đặc biệt.

It is premature to make a decision now.

Hiện tại đưa ra quyết định là quá **sớm**.

The flowers bloomed prematurely this year.

Hoa đã nở **sớm** trong năm nay.

Calling the project a failure is a bit premature; let's wait and see what happens.

Gọi dự án là thất bại lúc này là hơi quá **sớm**; hãy chờ xem điều gì xảy ra.

After his premature retirement, he struggled to find a new routine.

Sau khi **nghỉ hưu sớm**, anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm thói quen mới.

Because of the premature ending, the movie felt unfinished.

Bộ phim cảm giác như chưa kết thúc vì cái kết quá **sớm**.