اكتب أي كلمة!

"preflight" بـVietnamese

kiểm tra trước chuyến baypreflight

التعريف

Việc kiểm tra hoặc chuẩn bị trước chuyến bay để đảm bảo mọi thứ an toàn và sẵn sàng. Thường được dùng trong lĩnh vực hàng không.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ như 'preflight check', 'preflight inspection' rất phổ biến trong hàng không. Trong công nghệ, 'preflight request' cũng mang ý nghĩa kiểm tra chuẩn bị trước khi thực hiện.

أمثلة

The pilot did a preflight inspection before starting the engine.

Phi công đã thực hiện **kiểm tra trước chuyến bay** trước khi khởi động động cơ.

They completed their preflight checklist.

Họ đã hoàn thành danh sách **kiểm tra trước chuyến bay** của mình.

A preflight briefing is important for safety.

Một buổi hướng dẫn **kiểm tra trước chuyến bay** rất quan trọng cho an toàn.

Did you finish your preflight checks, or do you still need more time?

Bạn đã hoàn thành các **kiểm tra trước chuyến bay** chưa, hay còn cần thêm thời gian?

In web development, a browser can send a preflight request to check permissions.

Trong phát triển web, trình duyệt có thể gửi **preflight** request để kiểm tra quyền hạn.

You really shouldn’t skip the preflight routine if you want a smooth takeoff.

Nếu muốn cất cánh suôn sẻ, bạn thực sự không nên bỏ qua quy trình **kiểm tra trước chuyến bay**.