اكتب أي كلمة!

"prefabricated" بـVietnamese

lắp ghép sẵntiền chế

التعريف

Được chế tạo sẵn thành các bộ phận tại nhà máy, sau đó được lắp ráp tại nơi sử dụng; thường dùng cho nhà cửa, tường, hoặc kết cấu lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về nhà, tường, khung xây dựng ('prefabricated house': nhà lắp ghép). Thể hiện sự nhanh, tiết kiệm hoặc đôi khi là tạm thời.

أمثلة

The company builds prefabricated homes.

Công ty xây dựng các ngôi nhà **lắp ghép sẵn**.

A prefabricated wall was installed in the office.

Một bức tường **tiền chế** đã được lắp đặt trong văn phòng.

We ordered a prefabricated garage for our house.

Chúng tôi đã đặt một nhà để xe **lắp ghép sẵn** cho ngôi nhà của mình.

Many modern schools use prefabricated classrooms to expand quickly.

Nhiều trường học hiện đại sử dụng các lớp học **tiền chế** để mở rộng nhanh chóng.

The office was set up in a prefabricated building after the flood.

Sau trận lụt, văn phòng được đặt trong một tòa nhà **lắp ghép sẵn**.

Because it's prefabricated, the house will be ready much sooner than usual.

Vì là **lắp ghép sẵn**, nên ngôi nhà sẽ hoàn thành nhanh hơn nhiều so với bình thường.