"prefab" بـVietnamese
التعريف
Nhà tiền chế là loại nhà hoặc bộ phận nhà được sản xuất sẵn thành từng phần tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến và lắp ráp nhanh chóng tại chỗ. Thường dùng cho nhà tạm hoặc xây dựng nhanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhà tiền chế' dùng nhiều cho phòng học, nhà ở, văn phòng tạm thời. Thường gợi ý sự tiện lợi, nhanh chóng nhưng không bền lâu như xây truyền thống.
أمثلة
The school put new classrooms in a prefab behind the main building.
Trường học đặt các lớp học mới trong một **nhà tiền chế** phía sau tòa nhà chính.
They live in a small prefab next to the field.
Họ sống trong một **nhà tiền chế** nhỏ bên cạnh cánh đồng.
A prefab can be built in only a few days.
Một **nhà tiền chế** có thể được xây chỉ trong vài ngày.
After the storm, many families moved into prefabs provided by the government.
Sau cơn bão, nhiều gia đình đã chuyển vào các **nhà tiền chế** do chính phủ cung cấp.
The new office is just a prefab next to the parking lot, but it's comfortable enough.
Văn phòng mới chỉ là một **nhà tiền chế** cạnh bãi đậu xe nhưng cũng khá thoải mái.
Most of the old prefabs in this area will be replaced with permanent houses soon.
Hầu hết các **nhà tiền chế** cũ ở khu vực này sẽ sớm được thay thế bằng nhà kiên cố.