"predominant" بـVietnamese
التعريف
Nói đến cái gì đó quan trọng hơn, mạnh hơn, hoặc phổ biến hơn các cái khác cùng nhóm hoặc tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Trong hội thoại thường thay thế bằng 'chính', 'phổ biến nhất'. Ví dụ: 'predominant color', 'predominant role', 'predominant factor'.
أمثلة
Blue is the predominant color in this painting.
Màu xanh là màu **chiếm ưu thế** trong bức tranh này.
His predominant feeling was happiness.
Cảm xúc **chiếm ưu thế** của anh ấy là hạnh phúc.
The predominant language spoken here is Spanish.
Ngôn ngữ **chiếm ưu thế** được nói ở đây là tiếng Tây Ban Nha.
Technology has become the predominant force in our daily lives.
Công nghệ đã trở thành lực lượng **chiếm ưu thế** trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Among the solutions, renewable energy was the predominant choice.
Trong các giải pháp, năng lượng tái tạo là lựa chọn **chiếm ưu thế**.
Urban culture is predominant in this area, especially among the youth.
Văn hóa đô thị là xu hướng **chiếm ưu thế** ở khu vực này, đặc biệt là trong giới trẻ.