اكتب أي كلمة!

"predisposition" بـVietnamese

khuynh hướngxu hướng bẩm sinh

التعريف

Khuynh hướng là sự nghiêng về hoặc dễ chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó, thường liên quan đến di truyền hoặc kinh nghiệm trước đây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc tâm lý học như 'khuynh hướng di truyền'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

She has a predisposition to allergies.

Cô ấy có **khuynh hướng** bị dị ứng.

A family history can increase your predisposition to certain diseases.

Tiền sử gia đình có thể làm tăng **khuynh hướng** mắc một số bệnh của bạn.

His predisposition made it easier for him to learn languages.

**Khuynh hướng** của anh ấy giúp anh ấy học ngôn ngữ dễ dàng hơn.

Doctors say my genetics give me a predisposition to high blood pressure.

Bác sĩ nói gen di truyền của tôi khiến tôi có **khuynh hướng** bị huyết áp cao.

Because of his optimistic predisposition, he always tries to see the bright side.

Nhờ **khuynh hướng** lạc quan, anh ấy luôn cố gắng nhìn mặt tích cực.

Some people just have a predisposition toward creativity.

Có những người đơn giản là có **khuynh hướng** sáng tạo.