اكتب أي كلمة!

"predecessors" بـVietnamese

người tiền nhiệmvật tiền nhiệm

التعريف

Những người hoặc vật đã đến trước một người hoặc vật khác, đặc biệt là trong công việc hay vị trí nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc. 'my predecessors' nghĩa là những người giữ vị trí trước tôi.

أمثلة

Our new manager met with her predecessors for advice.

Quản lý mới đã gặp những **người tiền nhiệm** của mình để xin ý kiến.

These traditions were started by our predecessors many years ago.

Những truyền thống này được **người tiền nhiệm** của chúng ta khởi xướng từ nhiều năm trước.

The new model improves on the weaknesses of its predecessors.

Mẫu mới đã khắc phục những điểm yếu của các **vật tiền nhiệm**.

My predecessors set high standards, so I have big shoes to fill.

Các **người tiền nhiệm** của tôi đã đặt tiêu chuẩn cao, nên tôi có áp lực lớn.

Unlike his predecessors, Mr. Kim brought a fresh perspective to the team.

Không giống **người tiền nhiệm** của mình, ông Kim đã mang lại góc nhìn mới cho đội.

Modern smartphones are much faster than their predecessors from a decade ago.

Điện thoại thông minh hiện đại nhanh hơn nhiều so với các **vật tiền nhiệm** của chúng từ mười năm trước.