"precursor" بـVietnamese
التعريف
Một vật hoặc người xuất hiện trước cái khác, thường báo hiệu hoặc chuẩn bị cho điều sẽ đến tiếp theo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Precursor' mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học, lịch sử hoặc công nghệ. Hay gặp với cụm: 'precursor to', 'precursor of disease'. Không giống 'ancestor' (tổ tiên) hay 'forerunner' (người tiên phong).
أمثلة
The telephone was a precursor to modern smartphones.
Điện thoại là **tiền thân** của điện thoại thông minh hiện đại.
Dark clouds are often a precursor to a storm.
Những đám mây đen thường là **dấu hiệu báo trước** cơn bão.
Electric cars are considered a precursor to future transportation technology.
Xe ô tô điện được xem là **tiền thân** của công nghệ giao thông tương lai.
Some scientists think that birds are the evolutionary precursors of modern reptiles.
Một số nhà khoa học cho rằng chim là **tiền thân tiến hóa** của các loài bò sát hiện đại.
That short film acted as a precursor to the director's later blockbuster.
Bộ phim ngắn đó đã đóng vai trò như một **tiền thân** cho siêu phẩm sau này của đạo diễn.
She had a fever, which was a precursor to her getting the flu.
Cô ấy bị sốt, đó là **dấu hiệu báo trước** cô sẽ bị cảm cúm.