اكتب أي كلمة!

"preconceptions" بـVietnamese

định kiếnthành kiến (ý kiến định sẵn)

التعريف

Là những ý kiến, niềm tin hình thành trước khi có đủ thông tin hoặc kinh nghiệm thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'định kiến' thường thể hiện sự thiên vị, suy nghĩ chưa công bằng; dùng trong cả văn nói và viết. Không nên nhầm lẫn với 'thành kiến' chỉ sự kỳ thị tiêu cực.

أمثلة

People often have preconceptions about other cultures.

Mọi người thường có **định kiến** về các nền văn hóa khác.

Try to let go of your preconceptions before meeting new people.

Hãy cố buông bỏ **định kiến** của bạn trước khi gặp người mới.

Children don’t usually have strong preconceptions.

Trẻ em thường không có những **định kiến** mạnh.

Her preconceptions about the job turned out to be completely wrong.

**Định kiến** của cô ấy về công việc hóa ra hoàn toàn sai lầm.

We all bring our own preconceptions to new experiences, even if we don’t realize it.

Chúng ta đều mang theo những **định kiến** riêng vào các trải nghiệm mới, dù đôi khi không nhận ra.

It’s important to question your preconceptions if you want to grow.

Nếu muốn phát triển, bạn nên đặt câu hỏi về các **định kiến** của mình.