"preconceived" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một ý kiến hoặc quan điểm hình thành trước khi có đủ thông tin hoặc trải nghiệm thực tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'preconceived notions' hoặc 'preconceived ideas', dùng khi nói về những định kiến hình thành quá sớm, thường mang tính trang trọng hoặc trung tính.
أمثلة
She had a preconceived idea about the new student.
Cô ấy có một ý tưởng **định kiến** về học sinh mới.
It is wrong to make preconceived judgments.
Đưa ra những đánh giá **định kiến** là sai lầm.
He entered the meeting with no preconceived opinions.
Anh ấy bước vào cuộc họp mà không có bất kỳ ý kiến **có sẵn trong đầu** nào.
Don’t let your preconceived notions stop you from trying new things.
Đừng để những ý kiến **định kiến** ngăn cản bạn thử điều mới.
People often have preconceived ideas about what success looks like.
Mọi người thường có những ý tưởng **định kiến** về hình ảnh của thành công.
Try to approach the problem without any preconceived ideas.
Hãy thử tiếp cận vấn đề mà không có bất kỳ ý kiến **định kiến** nào.