"precipitate" بـVietnamese
التعريف
Khiến điều gì đó xảy ra một cách đột ngột hoặc nhanh chóng; trong khoa học, là hiện tượng chất rắn tạo thành từ dung dịch do phản ứng hóa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong học thuật hoặc khoa học. 'precipitate decision' nghĩa là quyết định vội vàng. Trong hóa học, chỉ hiện tượng chất rắn tách ra khỏi dung dịch.
أمثلة
His actions precipitated the crisis.
Hành động của anh ấy đã **thúc đẩy** cuộc khủng hoảng.
A solid will precipitate from the solution during this reaction.
Trong phản ứng này, một chất rắn sẽ **kết tủa** ra khỏi dung dịch.
She made a precipitate decision without thinking.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định **vội vã** mà không suy nghĩ.
Don't precipitate things—wait until we have more information.
Đừng **thúc đẩy** mọi việc vội vàng—hãy chờ thêm thông tin.
Their argument precipitated a change in company policy.
Cuộc tranh cãi của họ đã **gây ra** sự thay đổi trong chính sách công ty.
After adding the last ingredient, you could see a yellow substance precipitate at the bottom.
Sau khi thêm thành phần cuối cùng, bạn sẽ thấy một chất màu vàng **kết tủa** ở đáy.