"precept" بـVietnamese
التعريف
Giáo lý là quy tắc hoặc lời chỉ dẫn giúp định hướng cách cư xử, thường liên quan đến đạo đức hoặc hành vi đúng đắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Giáo lý' hay 'quy tắc' thường dùng trong tôn giáo, pháp luật hoặc triết học, không dùng cho lời khuyên thông thường. Ví dụ 'giáo lý đạo đức', 'quy tắc pháp luật'.
أمثلة
Honesty is an important precept in many religions.
Trung thực là một **giáo lý** quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Our school teaches the precept of respecting others.
Trường chúng tôi dạy **giáo lý** tôn trọng người khác.
He lives by the precept 'do no harm'.
Anh ấy sống theo **giáo lý** 'không gây hại'.
The company was built on strong ethical precepts.
Công ty được xây dựng dựa trên những **quy tắc** đạo đức vững chắc.
One of her guiding precepts is to treat everyone with kindness.
Một trong những **giáo lý** chỉ dẫn của cô ấy là đối xử tốt với mọi người.
If you follow this simple precept, you’ll avoid a lot of trouble.
Nếu bạn tuân theo **quy tắc** đơn giản này, bạn sẽ tránh được nhiều rắc rối.