اكتب أي كلمة!

"precede" بـVietnamese

đi trướcxảy ra trước

التعريف

Diễn ra, xuất hiện, hoặc đến trước thứ gì hoặc ai đó về thời gian, thứ tự, hoặc vị trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Dễ xuất hiện trong cụm như 'precede by', 'events that precede'. Không nhầm với 'proceed' (tiếp tục).

أمثلة

A welcome speech usually precedes the main event.

Bài phát biểu chào mừng thường **diễn ra trước** sự kiện chính.

Dark clouds often precede a storm.

Mây đen thường **đi trước** cơn bão.

The Roman Empire preceded the Middle Ages in Europe.

Đế chế La Mã **xuất hiện trước** thời Trung Cổ ở châu Âu.

A brief pause preceded her answer, making everyone nervous.

Một khoảng ngừng ngắn **đi trước** câu trả lời của cô ấy, làm mọi người căng thẳng.

Make sure all instructions precede the test itself.

Đảm bảo tất cả hướng dẫn **xảy ra trước** bài kiểm tra.

Rumors always seem to precede official announcements these days.

Gần đây, tin đồn luôn **có trước** thông báo chính thức.