"prearranged" بـVietnamese
التعريف
Được sắp xếp hoặc chuẩn bị từ trước khi sự việc xảy ra hoặc cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong những tình huống chính thức hoặc đã được dự định trước, như 'prearranged meeting'. Không sử dụng cho các hoạt động ngẫu nhiên hoặc tự phát.
أمثلة
The prearranged meeting will start at 9 a.m.
Cuộc họp **được sắp xếp trước** sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
We met at a prearranged place.
Chúng tôi gặp nhau ở nơi đã **sắp xếp trước**.
The taxi came at the prearranged time.
Taxi đến vào đúng **thời gian đã sắp xếp trước**.
Everything went smoothly because it was all prearranged.
Mọi việc suôn sẻ vì tất cả đều đã **được sắp xếp trước**.
Was this surprise prearranged or did you just come up with it?
Bất ngờ này đã **được sắp xếp trước**, hay bạn vừa mới nghĩ ra?
She followed the prearranged plan without hesitation.
Cô ấy đã làm theo **kế hoạch đã được chuẩn bị trước** mà không chút do dự.