"preamble" بـVietnamese
التعريف
Là phần giới thiệu nằm ở đầu bài phát biểu, văn bản hoặc luật để giải thích mục đích hoặc căn cứ của nội dung tiếp theo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, nhất là tài liệu pháp lý hoặc hiến pháp. Không dùng cho phần mở đầu sách (preface). Ví dụ: “the preamble to the Constitution” nghĩa là lời nói đầu của Hiến pháp.
أمثلة
The preamble of the Constitution explains its main goals.
**Lời nói đầu** của Hiến pháp giải thích các mục tiêu chính.
He read the preamble before starting the speech.
Anh ấy đã đọc **lời nói đầu** trước khi bắt đầu bài phát biểu.
Every law has a preamble to describe its purpose.
Mỗi luật đều có một **lời nói đầu** để nêu mục đích.
Without the preamble, the document would be hard to understand.
Nếu không có **lời nói đầu**, tài liệu này sẽ khó hiểu.
The lawyer pointed out a mistake in the preamble to the agreement.
Luật sư đã chỉ ra một lỗi trong **lời nói đầu** của hợp đồng.
Let’s skip the preamble and get straight to the point.
Hãy bỏ qua **lời nói đầu** và đi thẳng vào vấn đề.