"preach to deaf ears" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn cố gắng khuyên nhủ hoặc giải thích nhưng người khác cố tình không nghe, mọi lời khuyên đều vô ích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật hoặc đời thường, nhất là khi cảm thấy bị lờ đi hoặc không được trân trọng. Có thể thay bằng 'nói như nước đổ lá khoai'.
أمثلة
I always feel like I preach to deaf ears when I talk to my brother about studying.
Mỗi lần nói chuyện học tập với em trai, tôi cảm giác mình **nói với người không nghe**.
Giving advice to teenagers sometimes feels like you preach to deaf ears.
Khuyên nhủ tuổi teen đôi khi giống như bạn đang **nói với người không nghe**.
The teacher's warnings were like preaching to deaf ears; the class didn't listen.
Lời cảnh báo của giáo viên giống như **nói với người không nghe**; lớp chả nghe gì.
No matter what I say about healthy eating, it's like I'm preaching to deaf ears at home.
Dù tôi nói thế nào về ăn uống lành mạnh ở nhà, cũng giống như **nói với người không nghe**.
Trying to get him to recycle is just preaching to deaf ears—he never listens.
Bảo anh ấy tái chế chỉ là **nói với người không nghe**—anh ấy chẳng bao giờ nghe đâu.
After years of complaints, the neighbors felt they were just preaching to deaf ears.
Sau nhiều năm phàn nàn, hàng xóm cảm thấy họ chỉ đang **nói với người không nghe**.