اكتب أي كلمة!

"praiseworthy" بـVietnamese

đáng khen ngợiđáng ca ngợi

التعريف

Diễn tả điều gì đó hoặc ai đó xứng đáng được khen ngợi vì những hành động, phẩm chất, hoặc nỗ lực tốt đẹp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn văn để thể hiện sự đánh giá cao mạnh mẽ, đi kèm với hành động hay nỗ lực ('đáng khen ngợi').

أمثلة

Her praiseworthy actions helped many people in need.

Những hành động **đáng khen ngợi** của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người cần.

Donating to charity is a praiseworthy habit.

Quyên góp từ thiện là một thói quen **đáng ca ngợi**.

That was a praiseworthy effort from the entire team.

Đó là một nỗ lực **đáng khen ngợi** từ cả đội.

Your patience in that situation was truly praiseworthy.

Sự kiên nhẫn của bạn trong tình huống đó thực sự **đáng khen ngợi**.

His volunteer work is not only impressive, it's absolutely praiseworthy.

Công việc tình nguyện của anh ấy không chỉ đáng nể mà còn hoàn toàn **đáng khen ngợi**.

What she did was nothing short of praiseworthy.

Những gì cô ấy làm thật sự **đáng khen ngợi**.