اكتب أي كلمة!

"powerful" بـVietnamese

mạnh mẽquyền lựccó ảnh hưởng

التعريف

Có nhiều sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng. Dùng để miêu tả người, máy móc, lời nói, cảm xúc hay hiệu ứng mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'mạnh mẽ' phù hợp cho máy móc, người, cảm xúc. 'quyền lực' nhấn mạnh sức ảnh hưởng; 'có ảnh hưởng' thường dùng cho người có tầm tác động lớn. Không dùng 'mạnh' cho 'computer' như tiếng Anh với 'strong'.

أمثلة

This truck has a powerful engine.

Chiếc xe tải này có động cơ **mạnh mẽ**.

She is a powerful leader in the company.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo **quyền lực** trong công ty.

His story was powerful and made everyone quiet.

Câu chuyện của anh ấy **mạnh mẽ** đến mức mọi người đều im lặng.

That was a powerful scene—I can't stop thinking about it.

Đó là một cảnh **có sức mạnh**—tôi không thể ngừng nghĩ về nó.

We need a powerful computer to run this software smoothly.

Chúng ta cần một máy tính **mạnh mẽ** để chạy phần mềm này mượt mà.

Her words were powerful enough to change his mind.

Lời nói của cô ấy đủ **mạnh mẽ** để thay đổi suy nghĩ của anh ấy.