اكتب أي كلمة!

"pound away" بـVietnamese

đập liên tụclàm việc cật lực

التعريف

Được dùng để chỉ việc đập vào cái gì đó mạnh và liên tục, hoặc làm việc chăm chỉ, kéo dài với một nhiệm vụ khó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, vừa dùng với nghĩa đập vật lý vừa dùng để chỉ sự kiên trì làm việc (ví dụ: "pound away at a problem"). Không dùng cho hành động nhẹ nhàng.

أمثلة

He pounded away at the door until someone opened it.

Anh ấy **đập liên tục** vào cửa cho đến khi có người mở.

She pounded away on the piano for hours.

Cô ấy **đập liên tục** trên đàn piano hàng giờ liền.

They pounded away at the rock to break it.

Họ **đập liên tục** vào tảng đá để phá vỡ nó.

I spent all night pounding away at my essay to finish it on time.

Tôi đã **làm việc cật lực** với bài luận suốt đêm để kịp hoàn thành.

The rain pounded away against the window during the storm.

Trong cơn bão, mưa **đập liên tục** vào cửa sổ.

We just have to pound away at this problem until we solve it.

Chúng ta chỉ cần **làm việc cật lực** với vấn đề này cho đến khi giải được nó.