"pouncing" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển nhanh chóng về phía trước để bắt hoặc tấn công, thường giống như động vật săn mồi. Cũng có thể chỉ việc tận dụng cơ hội một cách nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường mô tả động vật như mèo, hổ nhảy vồ mồi, nhưng cũng dùng cho người chớp lấy cơ hội hoặc chỉ ra lỗi nhanh chóng. Các cụm như 'lao tới con mồi', 'bắt lỗi nhanh' đều phù hợp.
أمثلة
The cat is pouncing on the toy mouse.
Con mèo đang **lao tới** con chuột đồ chơi.
The tiger was pouncing to catch its prey.
Con hổ đang **lao tới** để bắt con mồi.
Kids love pouncing on big piles of leaves.
Trẻ em thích **nhảy chồm** vào đống lá to.
She kept pouncing on every opportunity in the meeting.
Cô ấy liên tục **chớp lấy** mọi cơ hội trong cuộc họp.
Stop pouncing on my mistakes!
Đừng **bắt lỗi** tôi nữa!
The kitten waited quietly before pouncing at the moving string.
Chú mèo con im lặng chờ đợi trước khi **lao tới** sợi dây động.