اكتب أي كلمة!

"potpourri" بـVietnamese

bó hoa khô thơmtổng hợp (đa dạng)

التعريف

Hỗn hợp hoa khô thơm và gia vị dùng để tạo mùi thơm cho phòng; cũng chỉ một tập hợp nhiều thứ khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Potpourri' có thể diễn đạt cả nghĩa đen (hoa khô thơm) và nghĩa bóng (tổng hợp đa dạng); nghĩa tổng hợp thường gặp trong văn viết, nghệ thuật.

أمثلة

She placed a bowl of potpourri on the table to make the room smell nice.

Cô ấy đặt một bát **bó hoa khô thơm** lên bàn để làm thơm phòng.

The gift shop sells bags of dried potpourri.

Cửa hàng quà tặng bán các túi **bó hoa khô thơm**.

A potpourri of flowers decorated the shelf.

Kệ được trang trí bằng một **bó hoa khô thơm** nhiều loại hoa.

The concert was a potpourri of popular songs from the past decade.

Buổi hòa nhạc là một **tổng hợp** các bài hát nổi tiếng của thập kỷ qua.

Her essay was a potpourri of personal stories and funny quotes.

Bài luận của cô ấy là một **tổng hợp** các câu chuyện cá nhân và câu nói hài hước.

The menu offered a potpourri of dishes from all around the world.

Thực đơn có một **tổng hợp** các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.