اكتب أي كلمة!

"potluck" بـVietnamese

tiệc góp mónbữa cơm góp món

التعريف

Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đều mang một món ăn đến để chia sẻ với mọi người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Potluck' thường dùng cho các buổi tiệc thân mật giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp, như 'potluck dinner' hoặc 'potluck party.' Món ăn mang đến không cố định nên rất đa dạng và không trang trọng.

أمثلة

We are having a potluck at work tomorrow.

Ngày mai chỗ làm của chúng tôi sẽ tổ chức **tiệc góp món**.

Each person should bring a dish to the potluck.

Mỗi người nên mang một món đến **tiệc góp món**.

I made pasta for the potluck.

Tôi đã làm mì Ý cho **tiệc góp món**.

Our neighborhood always throws the best potluck parties in the summer.

Khu phố chúng tôi luôn tổ chức những bữa **tiệc góp món** tuyệt nhất vào mùa hè.

Don't stress about what to cook—it's a potluck, so anything goes!

Đừng lo lắng phải nấu gì—đây là **tiệc góp món**, bất cứ món gì cũng được!

Have you ever been to a Friendsgiving potluck? Everyone makes something special.

Bạn đã bao giờ đi **tiệc góp món** Friendsgiving chưa? Ai cũng chuẩn bị một món đặc biệt.