اكتب أي كلمة!

"posy" بـVietnamese

bó hoa nhỏ

التعريف

Bó hoa nhỏ thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Posy' mang sắc thái xưa cũ hoặc văn chương, chỉ dùng cho những bó hoa nhỏ và xinh, không phải bó hoa lớn. Thường gặp trong cụm 'a posy of wildflowers'.

أمثلة

She gave her teacher a posy at the end of the school year.

Cô ấy tặng cô giáo một **bó hoa nhỏ** vào cuối năm học.

The bride carried a white posy down the aisle.

Cô dâu mang một **bó hoa nhỏ** trắng đi dọc lối đi.

He picked a posy of wildflowers for his mother.

Anh ấy hái một **bó hoa nhỏ** dại cho mẹ.

She wore a posy in her hair at the festival.

Cô ấy cài một **bó hoa nhỏ** lên tóc tại lễ hội.

Grandma keeps a dried posy on her windowsill all year long.

Bà giữ một **bó hoa nhỏ** khô trên bậu cửa sổ suốt cả năm.

If you want to cheer someone up, a colorful posy is a sweet gesture.

Nếu muốn làm ai đó vui lên, một **bó hoa nhỏ** nhiều màu sắc là món quà dễ thương.