"position" بـVietnamese
التعريف
Vị trí của một vật hoặc một người, cũng có thể chỉ chức vụ hoặc vai trò trong một tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong công việc ('nộp đơn cho vị trí'), tư thế cơ thể ('ngồi ở vị trí thoải mái'), hoặc vai trò xã hội. Không nhầm với 'tình trạng' hay 'địa điểm', 'vị trí' nhấn mạnh cách sắp xếp hoặc vai trò.
أمثلة
She changed her position to sit more comfortably.
Cô ấy đã thay đổi **vị trí** để ngồi thoải mái hơn.
He applied for a position at the new company.
Anh ấy đã nộp đơn ứng tuyển vào một **vị trí** tại công ty mới.
Please keep this vase in its original position.
Vui lòng giữ chiếc bình này ở **vị trí** ban đầu.
What's your position on this issue?
Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì?
After working hard, she finally got a management position.
Sau khi làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng được nhận vào **chức vụ** quản lý.
Can you move your car? It's blocking my position in the parking lot.
Bạn có thể di chuyển xe của mình không? Xe bạn đang chặn **vị trí** của tôi ở bãi đỗ xe.