اكتب أي كلمة!

"porto" بـVietnamese

cảngPorto (thành phố)

التعريف

Nơi ở ven biển nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách. 'Porto' cũng là tên một thành phố ở Bồ Đào Nha.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘cảng’ thường dùng cho bến lớn; không giống ‘vịnh’ (nơi tàu tránh bão). Viết hoa ‘Porto’ dùng cho tên thành phố.

أمثلة

There are many ships in the port.

Có nhiều tàu ở **cảng**.

The city of Porto is in Portugal.

Thành phố **Porto** nằm ở Bồ Đào Nha.

The boat will arrive at the port at noon.

Chiếc thuyền sẽ đến **cảng** vào buổi trưa.

Let's meet at the port and watch the sunset.

Hãy gặp nhau ở **cảng** và ngắm hoàng hôn.

Porto is famous for its beautiful bridges and wine.

**Porto** nổi tiếng với những cây cầu đẹp và rượu vang.

After a long journey, it was a relief to finally see the lights of the port.

Sau một chuyến đi dài, thật nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng nhìn thấy ánh đèn của **cảng**.