اكتب أي كلمة!

"porkpie" بـVietnamese

mũ porkpie

التعريف

Đây là loại mũ có đỉnh phẳng, vành nhỏ và viền hơi cong, thường được làm bằng nỉ hoặc rơm, nổi bật vào thế kỷ 20.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Porkpie' gần như chỉ dùng cho kiểu mũ này, phổ biến trong thời trang retro hoặc nhạc jazz, hiếm gặp trong trang phục hàng ngày. Không nhầm với bánh nhân thịt.

أمثلة

He wore a black porkpie to the jazz concert.

Anh ấy đội một chiếc **mũ porkpie** đen đến buổi hòa nhạc jazz.

The store sells classic porkpie hats.

Cửa hàng bán những chiếc **mũ porkpie** cổ điển.

A porkpie is flat on top and has a short brim.

**Mũ porkpie** có phần trên phẳng và vành ngắn.

That old movie character always wore a porkpie—it’s his signature look.

Nhân vật phim cũ đó luôn đội **mũ porkpie**—đó là phong cách đặc trưng của ông ấy.

If you want a retro vibe, try adding a porkpie to your outfit.

Nếu muốn phong cách retro, hãy thêm **mũ porkpie** vào trang phục của bạn.

He collects vintage porkpies from thrift stores all over the city.

Anh ấy sưu tập **mũ porkpie** cổ điển từ các cửa hàng đồ cũ khắp thành phố.