"poppycock" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để chỉ những lời nói vớ vẩn, không có căn cứ hoặc nhảm nhí. Thường dùng khi không tin điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái cũ, thường hài hước và dùng trong tình huống thân mật khi phủ nhận điều gì đó.
أمثلة
That idea is just poppycock.
Ý tưởng đó chỉ là **lời nhảm nhí** thôi.
Grandpa said the story was poppycock.
Ông bảo câu chuyện đó là **lời nhảm nhí**.
Don’t listen to that, it’s all poppycock.
Đừng nghe, tất cả chỉ là **lời nhảm nhí** thôi.
Seriously, you expect me to believe that poppycock?
Thật sao, bạn mong tôi tin **lời nhảm nhí** đó à?
He’s always talking poppycock to sound important.
Anh ấy luôn nói **lời nhảm nhí** để tỏ ra quan trọng.
All that stuff about ghosts in the attic is pure poppycock.
Tất cả chuyện về ma trên gác xép đều là **lời nhảm nhí**.