"pop your cherry" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này rất thô tục, thường nói về việc mất trinh hoặc đôi khi là làm điều gì đó lần đầu tiên trong cuộc sống. Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất bất lịch sự và thô, chỉ dùng với bạn thân hoặc trong bạn bè. Không dùng trong môi trường trang trọng hay với người lớn tuổi.
أمثلة
He finally popped his cherry last night.
Cuối cùng anh ấy đã **mất trinh** tối qua.
You'll pop your cherry on stage at your first concert.
Bạn sẽ **lần đầu lên sân khấu** tại buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
She was nervous to pop her cherry at the driving test.
Cô ấy lo lắng **mất trinh** khi thi lái xe.
It was my turn to pop my cherry and try sushi for the first time.
Đến lượt tôi **thử lần đầu** và ăn sushi lần đầu tiên.
Everyone teased him about being the last to pop his cherry on the soccer team.
Mọi người trêu anh ấy là người cuối cùng **mất trinh** trong đội bóng.
When you pop your cherry in public speaking, it gets easier from there.
Khi bạn **lần đầu nói trước đám đông**, mọi việc sau đó sẽ dễ hơn.