"poolrooms" بـIndonesian
التعريف
Nơi mọi người chơi bi-a, một loại bi-da. Đây thường là nơi tụ họp, giải trí hoặc thi đấu với bạn bè.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Nghĩa là nơi chơi bi-a, không phải hồ bơi. Ở Việt Nam thường gọi là 'phòng bi-a'. Có thể gợi chút không khí bình dân, cũ kỹ.
أمثلة
There are many poolrooms in this city.
Thành phố này có nhiều **phòng bi-a**.
We met our friends at the poolrooms last night.
Tối qua chúng tôi đã gặp bạn tại **phòng bi-a**.
The poolrooms open at noon every day.
Các **phòng bi-a** mở cửa lúc trưa mỗi ngày.
Some poolrooms also serve food and drinks.
Một số **phòng bi-a** cũng phục vụ đồ ăn và nước uống.
Back in college, we hung out at the poolrooms every weekend.
Thời sinh viên, cuối tuần nào chúng tôi cũng tụ tập ở **phòng bi-a**.
Not all poolrooms are smoky and dark—some are quite fancy now.
Không phải mọi **phòng bi-a** đều tối tăm, khói thuốc—giờ có nhiều nơi rất đẹp.