"ponce" بـVietnamese
التعريف
'Ma cô' dùng để chỉ người đàn ông sống bằng tiền của gái mại dâm (ma cô). Ngoài ra, còn ám chỉ người đàn ông điệu đà, màu mè, theo ý miệt thị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là từ lóng mang ý miệt thị, không nên dùng nếu không hiểu rõ ngữ cảnh. Nghĩa phạm pháp ('ma cô') khá nặng, còn nghĩa điệu đà cũng mang hàm ý xúc phạm.
أمثلة
He was arrested for being a ponce.
Anh ta bị bắt vì là một **ma cô**.
People say he's such a ponce with his fancy clothes.
Người ta nói anh ta là một **người đàn ông điệu đà** với quần áo sang trọng đó.
No one likes a ponce at the party.
Không ai thích một **người đàn ông điệu đà** ở bữa tiệc.
Don't be such a ponce—just help us move the chairs!
Đừng là một **người đàn ông điệu đà** như vậy — giúp chúng tôi chuyển mấy cái ghế đi!
He acts like a right ponce, pretending he knows everything about wine.
Anh ta cư xử như một **người đàn ông điệu đà** thực thụ, cứ làm ra vẻ biết hết về rượu vang.
Some people call him a ponce, but he just ignores them.
Một số người gọi anh ấy là **người đàn ông điệu đà**, nhưng anh ấy không quan tâm.