اكتب أي كلمة!

"pomegranates" بـVietnamese

quả lựu

التعريف

Quả lựu là loại trái cây màu đỏ hoặc hồng với vỏ cứng và nhiều hạt mọng nước bên trong. Loại quả này có vị chua ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng ép nước uống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ nhiều quả lựu, hay dùng khi nói đến món ăn hoặc nước ép. Lựu phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và châu Á.

أمثلة

I like to eat pomegranates in the summer.

Tôi thích ăn **quả lựu** vào mùa hè.

Pomegranates have many small seeds inside.

Bên trong **quả lựu** có rất nhiều hạt nhỏ.

My mother bought three pomegranates from the market.

Mẹ tôi mua ba **quả lựu** ở chợ.

Fresh pomegranates are only in season for a few months each year.

**Quả lựu** tươi chỉ có theo mùa trong một vài tháng mỗi năm.

Have you ever tried pomegranates in a salad? They're delicious!

Bạn đã từng thử **quả lựu** trong salad chưa? Ngon lắm đấy!

The juice from pomegranates can stain your clothes, so be careful!

Nước ép từ **quả lựu** có thể làm bẩn quần áo, hãy cẩn thận nhé!