اكتب أي كلمة!

"polyphonic" بـVietnamese

đa âm

التعريف

Chỉ loại âm nhạc hoặc âm thanh có từ hai giai điệu hoặc giọng độc lập trở lên được chơi hoặc hát cùng lúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lý thuyết âm nhạc để mô tả tác phẩm phức tạp như nhạc hợp xướng, cổ điển. Cũng có thể nói về thiết bị điện tử phát nhiều âm thanh cùng lúc. Không phải từ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The choir sang a polyphonic piece at the concert.

Dàn hợp xướng đã trình diễn một tác phẩm **đa âm** trong buổi hòa nhạc.

This keyboard has polyphonic capabilities.

Bàn phím này có khả năng **đa âm**.

Traditional African music is often polyphonic.

Âm nhạc truyền thống châu Phi thường là **đa âm**.

My favorite songs are those with rich, polyphonic harmonies.

Tôi thích những bài hát có hòa âm **đa âm** phong phú.

It’s amazing how a simple folk tune can turn into something polyphonic with the right arrangement.

Thật tuyệt khi một giai điệu dân gian đơn giản lại có thể trở nên **đa âm** nhờ phối khí phù hợp.

Smartphones now use polyphonic ringtones instead of simple beeps.

Hiện nay, điện thoại thông minh sử dụng nhạc chuông **đa âm** thay vì chỉ những tiếng beep đơn giản.