اكتب أي كلمة!

"polymer" بـVietnamese

polyme

التعريف

Polyme là các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ lặp lại gọi là monome, liên kết với nhau thành chuỗi. Polyme có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo và có mặt trong nhiều vật liệu thường dùng như nhựa, cao su.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Polyme' là thuật ngữ khoa học, thường dùng trong hóa học, vật liệu và kỹ thuật. Các cụm như 'synthetic polymer' (polyme tổng hợp), 'natural polymer' (polyme tự nhiên), 'polymer chain' (chuỗi polyme) dùng phổ biến. Không phải mọi polyme đều là nhựa, và không phải nhựa nào cũng là polyme.

أمثلة

Plastic bottles are made from a type of polymer.

Chai nhựa được làm từ một loại **polyme**.

DNA is a natural polymer found in living things.

DNA là một **polyme** tự nhiên có trong sinh vật sống.

A rubber band is stretchy because it is a polymer.

Dây chun co giãn được vì nó là một **polyme**.

Scientists create new polymers for everything from clothes to cars.

Các nhà khoa học tạo ra các **polyme** mới cho mọi lĩnh vực, từ quần áo đến ô tô.

If a polymer breaks down, the material can lose its shape or strength.

Nếu **polyme** bị phân hủy, vật liệu có thể mất hình dạng hoặc độ bền.

Not all plastics are the same—they're made with different polymers.

Không phải tất cả nhựa đều giống nhau—chúng được làm từ nhiều **polyme** khác nhau.