"polloi" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ những người dân bình thường hoặc đại đa số người trong xã hội, đối lập với tầng lớp tinh hoa. Thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc xem thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'polloi' thường không dùng riêng lẻ mà nằm trong cụm 'hoi polloi'. Mang tính trang trọng hoặc văn học, đôi khi nghe như coi thường; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'the masses' hoặc 'commoners'.
أمثلة
Few politicians truly care about the polloi.
Ít chính trị gia thực sự quan tâm đến **quần chúng**.
The new law affects the polloi most.
Luật mới ảnh hưởng nhiều nhất đến **quần chúng**.
He never wanted to join the polloi at those crowded events.
Anh ấy không bao giờ muốn hoà mình với **quần chúng** ở những sự kiện đông đúc đó.
Some critics say the movie only appeals to the polloi, not to serious film lovers.
Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim chỉ hấp dẫn **quần chúng**, không phải người yêu điện ảnh thực thụ.
Elite clubs are designed to keep out the polloi.
Các câu lạc bộ thượng lưu được thiết kế để loại trừ **quần chúng**.
He spoke as if he were above the polloi, but everyone saw through his act.
Anh ta nói như thể mình vượt trội hơn **quần chúng**, nhưng ai cũng nhận ra bộ mặt thật của anh ta.